ụa khan

ụa khan

Cô bé cảm thấy ụa khan khi ngửi thấy mùi tanh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cảm giác buồn nôn nhưng không nôn được: "ụa khan" chỉ hành động hoặc cảm giác muốn nôn, cổ họng co thắt nhưng không chất nôn ra ngoài. Đây trạng thái khó chịu, thường xảy ra khi bị say tàu xe, ốm nghén, hoặc do tác động tâm lý.
dụ sử dụng
  • (Tôi cảm thấy buồn nôn nhưng không nôn được, kéo dài nhiều giờ.)
  • ( ấy phản ứng co thắt cổ họng do mùi khó chịu.)
  • (Em dấu hiệu buồn nôn nhưng không nôn, sau đó ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ụa khan tưởng chừng": diễn tả cảm giác buồn nôn dữ dội đến mức tưởng như sắp nôn.

    • Anh ta ụa khan tưởng chừng muốn nôn ra cả tim. (Cảm giác buồn nôn cực kỳ mãnh liệt.)
  • "ụa khan ghê tởm": phản ứng buồn nôn do cảm xúc mạnh như ghê sợ hoặc chán ghét.

    • Nhìn cảnh tượng đó, ụa khan ghê tởm. (Phản ứng thể chất do tâm lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Ụa (động từ): nôn, mửa ra chất lỏng.

    • Anh ấy ụa hết đồ ăn ra ngoài. (Anh ấy nôn ra thức ăn đã ăn.)
  • Buồn nôn (tính từ): cảm giác muốn nôn, nhưng chưa chắc đã nôn.

    • Tôi thấy buồn nôn khi ngửi mùi xăng. (Cảm giác khó chịu, muốn nôn.)
  • Nôn khan (động từ): tương tự "ụa khan", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh y tế.

    • Bệnh nhân bị nôn khan do tác dụng phụ của thuốc. (Buồn nôn nhưng không ra chất nôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nôn ọe: hành động nôn mửa, thường chất nôn.
  • Ọe: âm thanh hoặc hành động nôn, nhưng có thể kèm nôn hoặc không.
Thành ngữ liên quan
  • Ụa khan cổ họng: cảm giác buồn nôn kéo dài, cổ họng co thắt.
    • Cả ngày hôm nay tôi bị ụa khan cổ họng, chẳng ăn uống được . (Buồn nôn liên tục, không thể nuốt.)